cá biệt hoá
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho trở thành cá biệt, riêng lẻ, có tính chất đặc thù: Hành động xác định, nhấn mạnh hoặc tạo ra những đặc điểm, tính chất riêng biệt, độc đáo của một sự vật, hiện tượng, cá nhân so với những cái chung, cái phổ biến.
- Phân biệt một cái riêng ra khỏi cái chung: Quá trình làm nổi bật hoặc xem xét một trường hợp, một đối tượng cụ thể dựa trên những đặc điểm không giống với số đông.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Giáo viên cần cá biệt hoá phương pháp giảng dạy để phù hợp với năng lực của từng học sinh. (Giáo viên cần làm cho phương pháp giảng dạy trở nên riêng biệt để phù hợp với năng lực của từng học sinh.)
- Nhà nghiên cứu đang cố gắng cá biệt hoá các yếu tố ảnh hưởng đến từng trường hợp bệnh nhân. (Nhà nghiên cứu đang cố gắng xác định các yếu tố riêng biệt ảnh hưởng đến từng trường hợp bệnh nhân.)
- Chúng ta không nên cá biệt hoá vấn đề mà cần nhìn nhận nó trong bối cảnh tổng thể. (Chúng ta không nên tách riêng vấn đề ra mà cần nhìn nhận nó trong bối cảnh tổng thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học và logic học: Chỉ hành động xem xét sự vật như một cá thể độc lập, có những thuộc tính đặc thù, phân biệt với khái niệm chung hay loại hình chung.
- Quá trình nhận thức đi từ cái chung đến cái riêng thông qua thao tác cá biệt hoá.
- Trong giáo dục: Chỉ phương pháp hoặc quá trình thiết kế hoạt động học tập phù hợp với nhu cầu, khả năng, sở thích riêng của từng người học.
- Giáo dục hiện đại hướng tới việc cá biệt hoá trải nghiệm học tập.
Biến thể và từ liên quan
- Cá biệt (tính từ): Có tính chất riêng lẻ, đơn độc, không phổ biến.
- Đây là một trường hợp cá biệt, không đại diện cho số đông.
- Cá nhân hoá (động từ): Làm cho phù hợp hoặc gắn với đặc điểm, nhu cầu của một cá nhân cụ thể. (Tuy có nét nghĩa gần nhưng "cá nhân hoá" thường thiên về yếu tố con người cá thể, còn "cá biệt hoá" có phạm vi rộng hơn, áp dụng cho mọi sự vật, hiện tượng riêng biệt).
- Đặc thù hoá (động từ): Làm cho mang tính chất đặc thù, riêng có.
Từ đồng nghĩa
- Phân biệt hoá: Làm cho có sự khác biệt, phân định rõ ràng.
- Chi tiết hoá: Làm cho trở nên cụ thể, tỉ mỉ, đi vào từng trường hợp riêng lẻ. (Mang sắc thái nhấn mạnh vào việc đi vào chi tiết).
Từ trái nghĩa
- Khái quát hoá: Rút ra cái chung, cái phổ biến từ những cái riêng lẻ.
- Phổ biến hoá: Làm cho trở nên phổ biến, áp dụng rộng rãi.
- Đồng nhất hoá: Làm cho trở nên giống nhau, không có sự khác biệt.
Lưu ý sử dụng
- "Cá biệt hoá" thường được dùng trong các văn bản học thuật, nghiên cứu, phân tích hoặc bàn luận có tính chất triết lý, xã hội. Ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Cần phân biệt với "cá nhân hoá". Ví dụ: "cá biệt hoá một sự kiện lịch sử" (nhấn mạnh những nét riêng biệt của sự kiện đó), còn "cá nhân hoá một chiếc điện thoại" (làm cho nó phù hợp với sở thích cá nhân của người dùng).